Venite ad Me đáng chú ý ở những gì nó bỏ qua – đó là vai trò của các trường đại học và ngành thần học hàn lâm – qua đó bộc lộ sự xa cách lẫn nhau giữa Giáo hội và thần học.

Toàn cảnh Đại học Giáo hoàng Gregoriana nổi tiếng. (Ảnh: unigre.it)


Massimo Faggioli, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 28 tháng 10 năm 2026, cho rằng: Đã có thời kỳ, các nhà thần học Công Giáo giảng dạy tại các trường đại học có thể dễ dàng trở thành mục tiêu nhắm đến của cơ quan tiền thân là Văn phòng Thánh vụ (Holy Office) – hay còn gọi là Tòa thẩm tra (Inquisition) – mà ngày nay là Bộ Giáo lý Đức tin (DDF) của Vatican.

Đây là một chương quan trọng trong lịch sử truyền thống trí thức và thần học Công Giáo, đặc biệt là giai đoạn từ đầu thế kỷ 20 (với chiến dịch thanh trừng những người theo chủ nghĩa hiện đại dưới thời Đức Giáo Hoàng Piô X) cho đến đầu thế kỷ 21. Kể từ khi Đức Giáo Hoàng Phanxicô đắc cử vào năm 2013, mối quan hệ giữa các cấp thẩm quyền trong Giáo hội và các nhà thần học đã bước sang một giai đoạn mới, với những đặc điểm vẫn còn chưa rõ nét.

Ngoại trừ một vài trường hợp cá biệt, thời kỳ thanh trừng các nhà thần học đã qua đi, và đây là một tín hiệu đáng mừng. Sự thay đổi này không chỉ xuất phát từ việc các cấp thẩm quyền trong Giáo hội đã phát triển một cách nhìn nhận mới, cởi mở hơn đối với thần học hiện đại, mà còn do cuộc khủng hoảng rõ rệt về vai trò của thần học trong lòng Giáo hội. Điều này được thể hiện rõ qua văn kiện mới đây mang tên Venite ad Me (Hãy đến với Ta): Những suy tư về việc truyền đạt đức tin trong một thời đại đầy biến động, được Bộ Giáo lý Đức tin công bố vào ngày 22 tháng 10.

Nội dung và những điểm bị bỏ sót trong văn kiện

Văn kiện này gồm tám chương, đề cập đến những thách thức và cơ hội mà Giáo Hội Công Giáo đang đối diện trong việc truyền đạt đức tin cho các thế hệ mới: “Mục tiêu cụ thể của văn kiện này là đưa ra những suy tư chuyên sâu và gợi mở các lộ trình cụ thể để loan báo kerygma (lời rao giảng nền tảng về Tin Mừng) trong bối cảnh thời đại đầy biến động mà chúng ta đang trải qua” (đoạn 4). Cách thức tài liệu này trình bày về việc truyền đạt đức tin tập trung vào Giáo hội và gia đình—hay như cách người Ý vẫn dùng để mô tả một người có lối sống tĩnh lặng, truyền thống, gói gọn gần như hoàn toàn trong phạm vi gia đình và các bổn phận tôn giáo: “tutta casa e chiesa” (“chỉ biết có nhà và nhà thờ”). Tiếp đó, tài liệu mô tả một “sự thay đổi mang tính thời đại”: quá trình thế tục hóa, sự hiện diện khắp nơi của kỹ thuật, cùng một dạng “tôn giáo” mới xoay quanh cái tôi và căn tính bản thân.

Trong văn bản dài 25,000 từ này, từ “đại học” chỉ xuất hiện thoáng qua hai lần. Từ “thần học” cũng chỉ xuất hiện một lần, trong một câu nhắc đến tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm vui Tin Mừng) năm 2013 của Đức Giáo Hoàng Phanxicô.

Tài liệu hầu như không đề cập gì đến vai trò của giáo dục đại học và thần học Công Giáo trong việc truyền đạt đức tin. Ngay cả các trường đại học Công Giáo cũng không được nhắc tới—một điều đáng kinh ngạc đối với một văn bản vốn tập trung đúng đắn vào cuộc khủng hoảng truyền đạt đức tin tại châu Âu và phương Tây (bao gồm cả Úc và New Zealand).

Phần viết đầy gợi mở về những “người trở lại đạo” đã cảnh báo đúng đắn về thái độ “đắc thắng” trước sự gia tăng số lượng các ca rửa tội; tuy nhiên, tài liệu lại thiếu đi sự suy tư về trải nghiệm đại học—giai đoạn đóng vai trò bước ngoặt đối với nhiều người.

Nếu đọc hồi ký của những nhân vật nổi tiếng từng trở lại đạo tại Mỹ, hay của những người trưởng thành mới gia nhập Giáo Hội Công Giáo, ta sẽ thấy rõ quãng thời gian đại học đã quan trọng như thế nào trong việc đưa họ đến gần hơn với Giáo hội.

Tài liệu này cũng đáng chú ý ở chính những điều không được đề cập, bởi nó phản ánh một cảm thức chung về cuộc khủng hoảng tại các trường đại học cũng như vai trò của chúng trong hệ thống văn hóa và kinh tế hiện nay. Văn bản đã bỏ qua sứ mệnh của thần học hàn lâm trong giáo dục đại học—đó là làm cho kerygma (lời rao giảng Tin Mừng nguyên khởi) và đức tin trở nên dễ hiểu, có khả năng chuyển tải phù hợp với thế giới ngày nay. Công việc trí thức chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ chuẩn bị: “Quả thực, những gì mà nghiên cứu trí thức đạt được, xét ở mức độ cao nhất, cũng chỉ là sự chuẩn bị dẫn đưa con người đến với đức tin—tương tự như những gì trong truyền thống được gọi là ‘các tiền đề của đức tin’ (praeambula fidei)—chứ không phải là sự truyền đạt đức tin theo nghĩa chặt chẽ.”

Tuy nhiên, việc trình bày một cách hợp lý các nội dung của đức tin cùng những đòi hỏi của nó lại là một sự trợ giúp không thể phủ nhận đối với việc công bố tin mừng nguyên khởi (kerygma), đặc biệt là thông qua việc khơi dậy những câu hỏi lớn trong tâm trí và trái tim con người (đoạn 108).

Venite ad Me coi thần học là một trong những trụ cột của học thuyết xã hội Công Giáo; học thuyết này, đến lượt nó, lại dựa trên nhiều ngành học khác: “Dù vẫn nằm trong phạm vi tri thức thần học, học thuyết xã hội của Giáo hội vận dụng rộng rãi các phạm trù từ khoa học chính trị, kinh tế và xã hội, qua đó thường cho thấy tầm quan trọng trọn vẹn của nhãn quan Kitô giáo đối với việc xây dựng một xã hội công bằng và huynh đệ hơn” (đoạn 109).

Nhìn chung, văn kiện của Bộ Giáo lý Đức tin (DDF) không ghi nhận vai trò đặc thù của thần học tại các trường đại học trong việc truyền đạt đức tin: “Một lĩnh vực khác cần đặc biệt quan tâm là hệ thống các trường học và đại học Công Giáo, cũng như các tổ chức Công Giáo khác, nhất là những cơ sở dành cho các hoạt động bác ái” (đoạn 120).

Việc ra xa lạ lẫn nhau

Văn kiện này của Vatican này nên được đọc tại tất cả các trường thần học Công Giáo, bởi nó đưa ra một nhận định thực tế về nguy cơ công việc của các trường này trở nên lỗi thời. Mối quan hệ giữa thần học và Giáo hội hiện đang rơi vào tình trạng xa lạ lẫn nhau.

Thần học trong môi trường đại học vẫn đang trong quá trình phục hồi sau vài thập niên ttrong đó, ngôn ngữ học thuật ở bình diện cao cấp– cả trong các trường đại học lẫn các chủng viện – ngày càng trở nên khó hiểu, đến mức những tín hữu bình thường trong giáo xứ không thể nắm bắt được. Điều này đã được Sarah Coakley, một linh mục Anh giáo người Anh và là một nhà thần học nổi tiếng, đề cập trong cuộc phỏng vấn trên tờ New York Times ngày 18 tháng 10.

Mặc dù tình trạng này có thể ít nghiêm trọng hơn tại các cơ sở giáo dục đại học Công Giáo, nhưng vẫn tồn tại một thách thức trong lĩnh vực thần học hàn lâm – vốn đang vận hành với định hướng đại kết và đối thoại liên tôn – đó là làm sao để vừa duy trì được các khía cạnh quy phạm và phê bình trong hoạt động trí thức, vừa giữ cho chúng tách biệt mà không để chúng hoàn toàn tách rời nhau.

Ở chiều ngược lại, chính định chế Giáo hội cũng ngày càng trở nên xa cách với thần học; sự xa cách này không thể đổ lỗi hoàn toàn cho các học giả. Các thế hệ linh mục, giám mục và tu sĩ mới đang chịu ảnh hưởng từ một bầu không khí văn hóa mang đậm tính “hậu trí thức” (nếu không muốn nói là bài trí thức), và một triết lý sống có tính đấu tranh đôi khi chiếm ưu thế hơn.

Sẽ là một ảo tưởng nếu cho rằng truyền thống xã hội Công Giáo – cùng với hình ảnh Giáo hội như một “bệnh viện dã chiến” – có thể phát triển, hay thậm chí là sinh tồn, mà không cần quan tâm đến số phận của các cơ sở giáo dục Công Giáo và nền thần học bên trong đó.

Một công trình đang tiếp diễn

Những điểm chưa rõ ràng trong tài liệu này của Bộ Giáo lý Đức tin (DDF) phản ánh sự chuyển giao triều đại giáo hoàng vào năm 2025: “Vào cuối đời, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã giao cho Bộ Giáo lý Đức tin nhiệm vụ đưa ra những suy tư cho Giáo hội về việc truyền bá đức tin, và sau đó, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã nhắc lại yêu cầu này” (đoạn 138).

Tuy nhiên, tài liệu này cũng có thể được xem là lời mở đầu cho một công trình đang tiếp diễn mà Vatican muốn khuyến khích chúng ta cùng thực hiện. Trong phần mở đầu, văn kiện Venite ad me nêu rõ mục đích của mình là “trước hết nhằm thúc đẩy sự suy tư trong lòng Giáo hội và cam kết mục vụ liên quan đến việc truyền bá đức tin.” Vì lý do này, văn bản xem xét nhiều quan điểm khác nhau mà không khẳng định giải quyết dứt điểm vấn đề; vấn đề này vẫn còn để ngỏ cho các phân tích và phát triển sâu hơn (đoạn 8).

Trong phần bàn về đức tin và văn hóa, tài liệu nêu rõ rằng “Ủy ban Thần học Quốc tế sẽ dành một phần công việc của mình trong năm năm tới để nghiên cứu các hình thức văn hóa trong việc truyền tải đức tin, đồng thời đưa ra những gợi mở giá trị cho công việc vốn mới chỉ được phác thảo sơ lược tại đây” (đoạn 106).

Vấn đề ra xa lạ giữa thần học với Giáo hội, và giữa Giáo hội với thần học, không phải mới bắt đầu từ thời Đức Phanxicô hay thậm chí là thời Đức Bênêđíctô XVI. Điều này còn liên quan đến những biến động trong thế giới tri thức và khoa học—một chủ đề mà Đức Giáo Hoàng đã đề cập trong văn kiện Magnifica Humanitas.

Chúng ta sẽ thấy triều đại của Đức Giáo Hoàng Lêô quyết định ra sao việc tái kết nối với các nhà thần học—những người đóng vai trò thực sự độc đáo trong việc “bảo vệ con người”.