Trong tuần qua, Đức Thượng phụ Đại kết đã lặng lẽ tham gia các cuộc gặp tại Vatican – những sự kiện mà nếu diễn ra vào thời điểm ngài mới nhậm chức, hẳn đã trở thành tâm điểm chú ý của thế giới.

ED. CONDON, đồng chủ bút tạp chí mạng The Pillar, ngày 28 tháng 10, 2026, cho biết: Đức Thượng phụ Đại kết Bartholomew I của Constantinople đã có mặt tại Rome trong tuần này. Hôm thứ Bảy, ngài đã gặp Đức Giáo Hoàng Leo XIV, sau đó tiếp tục có cuộc gặp với Đức Tổng Giám Mục Trưởng Sviatoslav Shevchuk của Giáo Hội Công Giáo Hy Lạp Ukraine.
Cả hai cuộc gặp này đều không thu hút nhiều sự chú ý hay truyền thông đưa tin, mặc dù xét về khách quan, việc người đứng đầu Chính thống giáo toàn cầu đến Rome để gặp gỡ Đức Giáo Hoàng và người đứng đầu Giáo Hội Công Giáo Đông phương lớn nhất là một sự kiện vô cùng quan trọng.
Việc các cuộc gặp này diễn ra một cách lặng lẽ – hay ít nhất là không gây nhiều tiếng vang – đã phản ánh rõ nét chặng đường 35 năm tại vị của Đức Thượng phụ Bartholomew. Trong suốt quãng thời gian đó, những cử chỉ hiệp nhất quan trọng giữa Đông và Tây phương đã chuyển từ những sự kiện mang tính lịch sử trở thành điều gần như thường nhật.
Đức Bartholomew đã khẳng định vị thế là trụ cột trong mối quan hệ Công Giáo – Chính thống giáo, đồng thời là động lực bền bỉ thúc đẩy sự gắn kết gần gũi, cá nhân hơn giữa Rome và Constantinople. Ngài thường xuyên bày tỏ hy vọng về sự hiệp thông trọn vẹn giữa hai Giáo hội.
Ở tuổi 86, ngài vẫn không hề có dấu hiệu chậm lại. Trong bối cảnh Giáo hội Chính thống giáo Nga tiếp tục gây chia rẽ trong cộng đồng Chính thống giáo Đông phương, vai trò lãnh đạo của ngài vẫn vô cùng cần thiết.
Tuy nhiên, đâu là triển vọng và phương án cho một bước đột phá lớn cùng vị Thượng phụ này? Và liệu đà phát triển mà ngài đã tạo dựng có thể tiếp tục duy trì sau khi triều đại của ngài kết thúc?
—
Kể từ chuyến thăm Rome đầu tiên vào năm 1995 để gặp Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Đức Bartholomew đã là khách mời của Vatican hơn 15 lần. Đáng chú ý, năm 2013, ngài trở thành vị Thượng phụ Constantinople đầu tiên tham dự lễ nhậm chức của một vị Giáo hoàng kể từ sau cuộc Đại Ly giáo.
Ngược lại, kể từ năm 1995, các Đức Giáo Hoàng chỉ mới có hai lần đến thăm Đức Thượng phụ tại Constantinople/Istanbul, đó là dưới thời Đức Bênêđíctô XVI và Đức Phanxicô. Đức Gioan Phaolô II đã thực hiện chuyến thăm vào năm 1979, còn Đức Thượng phụ Bartholomew cũng đã đến Thổ Nhĩ Kỳ để tham dự các hoạt động kỷ niệm đại kết tại Ni-xê-a vào năm ngoái. Dù cả hai bên đều nhiệt thành với đối thoại đại kết, nhưng vẫn có những lý do thực tế khiến số lượng chuyến thăm không cân bằng: đối với vị Giáo hoàng, một chuyến công du đến Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay không chỉ là một sự kiện ngoại giao quy mô lớn mà còn là một thách thức an ninh vô cùng phức tạp.
Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ, một đặc điểm nổi bật trong quan hệ Đông - Tây chính là sự chú trọng vào hình thức và vị thế; việc khẳng định vị thế của vị Thượng phụ ngang hàng với Giáo hoàng — chứ không phải là cấp dưới hay người cầu cạnh — là một vấn đề cần được khéo léo nhấn mạnh. Hay ít nhất, đó từng là vấn đề quan trọng trong quá khứ.
Đức Thượng phụ Bartholomew luôn tỏ ra thoải mái trong mối quan hệ huynh đệ với các vị Giám mục thành Rome kế nhiệm nhau, và ngài ít bận tâm hơn nhiều đến việc phô trương vị thế. Có lẽ, chính nhờ những bước tiến mà ngài tạo ra trong cách nhìn nhận vấn đề này, mà ngày nay chúng ta khó có thể hình dung được các cuộc gặp gỡ giữa Giáo hoàng và Thượng phụ trong những thập niên trước từng phức tạp và nặng nề về nghi thức đến mức nào.
Tương tự, cuộc gặp giữa Đức Thượng phụ Bartholomew và Đức Tổng Giám Mục Trưởng Shevchuk trong tuần này cho thấy một tinh thần sẵn sàng đối thoại — điều vốn hiếm thấy trong lịch sử — nhưng lại được ngài thể hiện một cách hoàn toàn tự nhiên, như thể đó là chuyện bình thường.
Một trong những rào cản dai dẳng nhất đối với sự hòa giải định chế giữa Đông và Tây chính là sự tồn tại của nhiều Giáo Hội Công Giáo Đông phương (như Giáo Hội Công Giáo Hy Lạp Ukraine). Các Giáo hội này có những nét tương đồng rõ rệt về lịch sử và văn hóa với cộng đồng Chính thống giáo, vốn từ lâu đã coi họ là một dạng giáo phái ly khai.
Khó có thể tưởng tượng được rằng bất kỳ vị tiền nhiệm nào của Đức Thượng phụ Bartholomew lại có thể thực hiện một cuộc gặp gỡ thân thiện tại Vatican — như cách ngài đã làm vào thứ Ba vừa qua — với người đứng đầu một nhóm mà trước đây họ từng coi là giáo phái ly khai khỏi chính Giáo hội của mình. Thế nhưng, cũng giống như trong nhiều cuộc gặp với Đức Giáo Hoàng, Đức Thượng phụ đã thành công trong việc bình thường hóa những điều mà trước đây từng bị coi là gần như không thể — hoặc ít nhất là không xứng tầm với cương vị của ngài.
Mặc dù thái độ bản thân và phong cách lãnh đạo của Đức Thượng phụ Bartholomew — vốn được củng cố nhờ quãng thời gian tại vị lâu dài — đóng vai trò then chốt trong sự thay đổi này suốt nhiều thập niên qua, thì các diễn biến khách quan cũng góp phần tạo nên tính cấp bách và thúc đẩy một sự tái định hình nhất định về mặt giáo hội học, đặc biệt do những tác động từ phía Nga. Việc Giáo hội Chính thống giáo Nga dần chuyển mình – không chỉ trở thành một cực quyền lực đối trọng trong cộng đồng Chính thống giáo trên thực tế, mà còn chính thức tuyên bố vị thế đứng đầu – đã trở thành yếu tố then chốt làm thay đổi mối quan hệ giữa Công Giáo và Chính thống giáo. Khi Giáo hội Nga ngày càng thể hiện rõ vai trò là một cơ quan hỗ trợ cho chính phủ Nga, đồng thời là nền tảng tư tưởng cho cuộc chiến của Vladimir Putin tại Ukraine cùng thế giới quan địa chính trị đi kèm, những rạn nứt đã bắt đầu xuất hiện giữa các Giáo hội phương Đông.
Có lẽ quyết định đáng chú ý nhất của Thượng phụ Bartholomew trong nhiệm kỳ của mình là việc công nhận tính độc lập (autocephaly) của Giáo hội Chính thống giáo Ukraine – một thực thể tách biệt với Giáo hội Chính thống giáo Ukraine vốn nằm dưới quyền kiểm soát của Tòa Thượng phụ Moscow. Hành động này đã châm ngòi cho việc các bên tại Moscow và Constantinople đưa ra những lời tuyệt thông lẫn nhau, đồng thời tạo ra một rạn nứt giữa đa số các Giáo hội Chính thống giáo với những bên đứng về phía Nga.
Thượng phụ Kirill đã thúc đẩy — thông qua các văn bản cũng như tấm gương công khai — một kiểu thần học dân tộc-chủng tộc mang màu sắc thần quyền (divine right). Tư tưởng này khiến Thượng phụ Bartholomew cũng như các vị Giáo hoàng gần đây cảm thấy kinh ngạc và lo ngại. Tình trạng hiện tại tại Ukraine cho thấy các Giáo hội Chính thống giáo đối địch đang tồn tại với những hệ thống phẩm trật xung đột về mặt thần học; sự xung đột này dường như còn gay gắt hơn cả những khác biệt giữa, chẳng hạn, Giáo Hội Công Giáo Hy Lạp Ukraine và Giáo hội Chính thống giáo Hy Lạp.
Thực vậy, Giáo Hội Công Giáo Ukraine đã đề cập đến vấn đề này trong tuyên bố đưa ra hôm thứ Ba: “Người đứng đầu Giáo Hội Công Giáo Hy Lạp Ukraine bày tỏ lòng biết ơn đối với Thượng phụ Đại kết vì sự ủng hộ không ngừng dành cho Ukraine, đặc biệt là việc ngài lên tiếng bác bỏ về mặt tâm linh đối với hệ tư tưởng ‘Thế giới Nga’ (Russian World). Theo Đức Tổng Giám Mục Sviatoslav, hệ tư tưởng này không chỉ là thách thức đối với người dân Ukraine mà còn đối với tất cả các Kitô hữu, bất kể họ thuộc giáo phái nào; do đó, cần có một phản ứng chung dựa trên các mối quan hệ đại kết.”
Tuy nhiên, cũng giống như tình hình cuộc chiến tại Ukraine, các mối quan hệ giữa các Giáo hội Chính thống giáo — cả trong nội bộ cộng đồng Chính thống giáo lẫn với Giáo Hội Công Giáo — dường như đang rơi vào thế bế tắc. Mọi bên đều đồng ý rằng tình trạng này không thể kéo dài, nhưng dường như chẳng ai tìm ra cách giải quyết.
Trong một động thái được cho là nhằm phản hồi về những căng thẳng trong nội bộ Chính thống giáo, Thượng phụ Bartholomew chia sẻ với tờ The Pillar vào năm 2024 rằng, mặc dù các tuyên bố thần học chung mới và mối quan hệ gần gũi hơn là những thành tựu tích cực trong khuôn khổ hợp tác Công Giáo - Chính thống giáo, bất cứ thỏa thuận nào cũng “tuyệt đối không được gây thêm căng thẳng giữa các Giáo hội của chúng ta, đặc biệt là giữa các Giáo hội Chính thống giáo địa phương khác nhau,” bao gồm cả phía Nga.
Dẫu vậy, vào năm ngoái, trong giai đoạn chuẩn bị cho các hoạt động kỷ niệm đại kết tại Ni-xê-a, vị Thượng phụ tái khẳng định rằng ngài “hoàn toàn cam kết hàn gắn những chia rẽ giữa các Giáo hội của chúng ta.”
“Chúng tôi cầu nguyện tha thiết cho việc hàn gắn cuộc ly giáo năm 1054 giữa Rome và Constantinople,” ngài nói. Về phần mình, Đức Giáo Hoàng Lêô cho rằng: “Chúng ta phải cùng nhau bước đi để đạt tới sự hiệp nhất và hòa giải giữa tất cả các Kitô hữu. Kinh Tin Kính Ni-xê-a có thể là nền tảng và điểm quy chiếu cho hành trình này. Kinh Tin Kính mang đến cho chúng ta một mô hình về sự hiệp nhất đích thực trong sự đa dạng chính đáng.”
Việc xác định những giới hạn phù hợp và được cả hai bên chấp nhận cho sự đa dạng chính đáng đó đã là chủ đề của các cuộc đàm phán đại kết kéo dài suốt một thiên niên kỷ. Thế nhưng, giờ đây, Constantinople dường như đang tiến gần hơn đến Rôma so với bất kỳ thời điểm nào trong suốt một ngàn năm qua — và khoảng cách ngày càng lớn giữa Mátxcơva với phần còn lại của thế giới Kitô giáo càng làm nổi bật sự gần gũi đó.
Lựa chọn đặt ra cho Thượng phụ Bartholomeos là: liệu ngài có thực hiện một nỗ lực mang tính đột phá để khỏa lấp khoảng cách cuối cùng giữa Đông và Tây, hay ngài tự xem mình là một kiểu “người bắc cầu” khác — một người đã chuẩn bị sẵn nền tảng để thế hệ lãnh đạo Chính thống giáo kế tiếp có thể thực hiện bước đi quyết định cuối cùng?