R. R. Reno, chủ bút tập san First Things, Ngày 11 tháng 9 năm 2026, nhận định: Đó là một cú sốc. Hình ảnh chiếc máy bay lao vào tòa nhà và ngọn lửa bùng lên. Rồi lại một chiếc nữa. Tiếng còi báo động. Các chương trình truyền hình buổi sáng bị gián đoạn bởi những phát thanh viên ban đầu còn bối rối, sau đó thì lặng người đi vì kinh hoàng. Một chiếc máy bay đâm vào Lầu Năm Góc. Những chấm nhỏ—chính là con người—rơi từ độ cao hàng ngàn feet xuống đất và thiệt mạng. Một tòa nhà chọc trời đổ sụp. Rồi đến tòa nhà khác. Một cột khói khổng lồ. Hàng ngàn người chết.

Vào sáng ngày 11 tháng 9 năm 2001, Tổng thống George W. Bush đang đọc sách cho học sinh lớp hai tại một trường tiểu học ở Sarasota, Florida. Hầu hết các em học sinh đều là người da đen, cũng như cô giáo Kay Daniels của các em. Sự kiện này vốn được lên kế hoạch như một dịp chụp ảnh mang lại cảm xúc tích cực, thể hiện cam kết của chính quyền ông đối với tư tưởng "chủ nghĩa bảo thủ đầy lòng trắc ẩn". Vài phút sau 9 giờ sáng, Chánh văn phòng Andrew Card lặng lẽ bước tới để ngắt lời. Có một bức ảnh chụp cảnh ông thì thầm vào tai Tổng thống: "Chiếc máy bay thứ hai đã đâm vào tòa tháp thứ hai. Nước Mỹ đang bị tấn công."

Vẻ mặt của George W. Bush vào khoảnh khắc đó thể hiện sự tập trung cao độ—kiểu tập trung cần thiết khi đối mặt với những sự kiện mới mẻ và chấn động, những sự kiện khó có thể tiếp nhận ngay vì chúng báo hiệu quá nhiều thay đổi, khiến người ta khó lòng định hình suy nghĩ về những gì sẽ diễn ra tiếp theo. Trong phản ứng đó, Bush hoàn toàn nắm bắt được thực tế. Ông hiểu rằng mình không phải là người làm chủ các sự kiện này.

Không phải là không thể làm gì cả. Tối hôm đó, Bush đã có bài phát biểu trước toàn quốc với những lời lẽ mạnh mẽ và đầy lay động. Dưới sự lãnh đạo của ông, chỉ trong vài tuần và với sự ủng hộ hoàn toàn từ các nghị sĩ Đảng Dân chủ tại Quốc hội, việc sử dụng vũ lực quân sự đã được phê chuẩn, Đạo luật Yêu nước (Patriot Act) được thông qua, và Cơ quan An ninh Giao thông Vận tải (TSA) được thành lập. Bộ An ninh Nội địa cũng được thành lập một năm sau đó. Tuy nhiên, những hành động này đã dẫn đến nhiều hệ quả không lường trước được.

Andrew Card đã đúng. Osama bin Laden chính là kẻ dàn dựng cuộc tấn công. Và phản ứng của chính quyền Bush là hợp lý. Thật vô lý khi cho rằng Al Gore—đối thủ của Bush trong cuộc bầu cử năm 2000—sẽ chọn một con đường ít cứng rắn hay ít quyết liệt hơn. Tuy nhiên, một khi đã phát động chiến tranh—dù là cuộc chiến chống khủng bố hay cuộc chiến chống đói nghèo—một guồng quay khổng lồ sẽ được kích hoạt, và những người nắm quyền chỉ huy hiếm khi có thể dừng lại đúng thời điểm họ mong muốn.

Hai mươi lăm năm sau sự kiện 11/9, rõ ràng là các đợt phản ứng quân sự đa giai đoạn của Mỹ đã làm suy giảm nghiêm trọng vị thế thống trị toàn cầu của nước này. Vào năm 1991, ngay trước khi Liên Xô sụp đổ, chiến thắng áp đảo của chính quyền Bush (cha) trước lực lượng của Saddam Hussein đã củng cố hình ảnh về sức mạnh quân sự bất khả chiến bại của Mỹ; hình ảnh này khi đó chưa bị hoen ố bởi những hệ lụy rắc rối nảy sinh từ việc chiếm đóng quân sự.

Chính quyền Clinton đã thể hiện sự kiềm chế trong suốt thập niên 1990, ngay cả khi đối diện với các hành động khiêu khích như vụ đánh bom đại sứ quán tại Kenya và Tanzania hay vụ tấn công tàu USS Cole. Hệ quả để lại mang tính nghịch lý. Một mặt, việc thiếu các phản ứng mạnh mẽ có thể đã tiếp thêm sự táo bạo cho bin Laden và các thế lực khác—như nhiều người đã lập luận sau sự kiện 11/9. Mặt khác, các hành động đáp trả luôn tiềm ẩn rủi ro; cách tiếp cận có chừng mực của chính quyền Clinton đã giúp tránh phơi bày trực diện những giới hạn trong quyền lực của Mỹ, qua đó duy trì trật tự thế giới đơn cực do Mỹ chi phối trong giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh.

Có lẽ ảo tưởng về quyền lực vô hạn rồi cũng sẽ bị phơi bày theo cách này hay cách khác trong thế kỷ 21. Tuy nhiên, trên thực tế, ảo tưởng đó đã hoàn toàn tan vỡ bởi chính phản ứng quân sự của Mỹ đối với sự kiện 11/9: những cuộc chiến dai dẳng và hao tổn tại Trung Đông suốt thập niên 2000, kéo dài sang cả thập niên 2010 và nay lại đang bùng phát trở lại. Các đối thủ của Mỹ đã rút ra một bài học quan trọng: chỉ cần tránh được thất bại mang tính quyết định thì cuối cùng sẽ giành chiến thắng—trong khi giới tinh hoa Mỹ lại bất lực trong việc giáng những đòn quyết định lên đối phương; một phần vì họ không thực sự làm chủ được hệ thống toàn cầu (hay thậm chí là các đồng minh của mình), và một phần vì người dân Mỹ không chấp nhận được những cái giá phải trả cho các cuộc chiến đó.

Sự kiện 11/9 không chỉ mang lại nỗi nhục nhã khi phải cởi bỏ y phục tại các trạm kiểm soát an ninh sân bay (TSA). Cuộc chiến chống khủng bố trong nước đã mở đường cho sự hình thành của một "nhà nước giám sát" như hiện nay. Jacob Siegel đã ghi lại việc các đạo luật và định chế được thiết lập sau sự kiện 11/9 bị chuyển đổi mục đích sử dụng, trở thành công cụ kiểm soát người dân trong nước vào giai đoạn trước và trong đại dịch. Các động thái ứng phó với sự kiện 11/9, cả trong và ngoài nước, đã mở đầu cho tình trạng thâm hụt ngân sách tràn lan – điều cần thiết để chi trả cho các cuộc chiến tranh và những chương trình mà người dân Mỹ không hề muốn chi tiền. Sự kiện 11/9 cũng tạo ra những lý do thuyết phục để giới cầm quyền phớt lờ các vấn đề nội tại của nước Mỹ trong những thập kỷ đầu của thế kỷ 21. Với sự ủng hộ của cả hai đảng, chính quyền Clinton đã thiết lập nền tảng pháp lý cho quá trình toàn cầu hóa kinh tế vào thập niên 1990. Tuy nhiên, đến thập niên 2000, tầng lớp lao động Mỹ bắt đầu phải gánh chịu những hậu quả tiêu cực, trong khi giới tinh hoa lại hướng sự chú ý sang những vấn đề khác. Điều tương tự cũng diễn ra đối với những hệ quả tai hại từ làn sóng di cư ồ ạt và sự thay đổi về cơ cấu dân số – những vấn đề đang gia tăng mạnh mẽ trong thập niên 2000. Xét trên nhiều phương diện quan trọng, thông qua việc khơi mào cho các động thái ứng phó kể trên, sự kiện 11/9 đã góp phần thúc đẩy sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy. Tôi chẳng hề có chút thiện cảm nào với Osama bin Laden, kẻ mà âm mưu khủng bố đã cướp đi sinh mạng của ba người bạn đại học của tôi tại tòa tháp đôi. Tuy nhiên, khi nhìn lại chặng đường một phần tư thế kỷ đã qua—với nỗi đau dần nguôi ngoai, cơn giận dữ đã lắng xuống và lòng nhiệt thành yêu nước cũng đã dịu lại—tôi dành cho hắn một sự tôn trọng miễn cưỡng, kiểu tôn trọng mà người ta bất đắc dĩ phải dành cho một đối thủ táo bạo. Hắn mang trong mình tham vọng lớn lao: lật đổ "gã khổng lồ" Leviathan. Hắn đã thất bại, nhưng hành động đó không phải là không để lại hậu quả. "Gã khổng lồ" ấy đã bị đánh thức, và cũng như bất cứ con quái thú hùng mạnh nào khi nổi cơn thịnh nộ, nó đã phá hủy nhiều thứ và gây ra biết bao hỗn loạn.

Tôi không trách cứ những người lãnh đạo nước Mỹ sau sự kiện 11/9. Tôi tin rằng mình cũng sẽ đưa ra những quyết định tương tự nếu phải gánh vác trọng trách như họ. Vì vậy, trong ngày kỷ niệm này, hãy cùng tưởng nhớ những người đã khuất—và gác lại việc tranh cãi về những phản ứng của quốc gia khi ấy. Nhiệm vụ của chúng ta là suy nghĩ thấu đáo về những gì mà hai mươi lăm năm qua đã để lại, và nỗ lực hết mình với những gì đang có trong tay.